鬏勒 jiū lēi Pinyin: jiū lēi Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.假髻。 Cấu tạo: 鬏 + 勒 (lặc)Pinyinjiū lēiCấu tạo鬏 + 勒 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.假髻。 Từ liên quan Gần nghĩa勒令 · 勒住 · 勒叉 · 勒庞 · 勒戒 · 勒抑 · 勒捐 · 勒掯