鳊
biên
Hán Việt: biên · Pinyin: biān
Tổng quan
cá mè
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | biān |
|---|---|
| Hán Việt | biên |
| Quảng Đông | bin1 |
| Chú âm | ㄅㄧㄢˉ |
| Hán ngữ Trung cổ | pjen |
| Phản thiết | 布還切 |
| Thanh mẫu | 幫 |
| Vận | 仙 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Việt
- Thiều Chửu Giản thể của chữ 鯿
- Thiều Chửu Cá biên, cá mè.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鳊 鱼名 鳊biān 1.鱼名。鳊鱼。古亦称鲂。鱼纲鲤科。身体侧扁,头小而尖,鳞较细。生活在淡水中。肉味鲜美。
Eng
- CC-CEDICT bream
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【說文】同鯾。【爾雅·釋魚註】江東呼魴魚爲鯿。【宋玉·釣賦】思不出乎鮒鯿。【後漢·馬融傳】魴鱮鱏鯿。【註】鯿,魴之類也。襄陽耆舊傳:漢中鯿魚甚美,常禁人捕,以槎斷水,因謂之槎頭縮項鯿。又【劉弇詩】歸釣潭頭楓葉鯿。又【廣韻】布還切,音斑。又【集韻】逋閑切,音斒。義𠀤同。
Thuyết Văn
鯾或从扁。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
扁聲同。
【鯿】 (biên) Lục thư: Hội ý Cấu trúc: Hội ý — Kết hợp: 扁 (biển ⟨thiên⟩ (Giẹt)) Nghĩa: 鯾 hoặc (Hoặc)
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
- Hành thư
- Thảo thư
Dị thể: 鳊 · 鯿 · 鳊 · 鯿