ān am

Hán Việt: am · Pinyin: ān

Tổng quan

Xem chữ

鵪鶉 · 鵪子羹 · 批鵪 · 白鵪鸟 · 鬥鵪鶉 · 賣皮鵪鶉

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinān
Hán Việtam
Quảng Đôngam1
Mân Namian
Nhật BảnUZURA
Chú âmㄐㄧㄚˊ
Hán ngữ Trung cổqom

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Xem chữ {thuần} [鶉].

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 參見「鵪鶉」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鵪jiá 1.见"鹎鵪"。

Eng

  • CC-CEDICT used in 鵪鶉|鹌鹑[an1 chun2]

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

 同䳺。【夏小正】三月,田䑕化爲鴽。鴽,鵪也。又【玉篇】古文鴨字。註詳五畫。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 鶕 · 䳺 · 𩀂 · 𪁟 · 𪂻 · 𪈍 · 鶕 · 鹌 · 鹌 · 鹌