賣皮鵪鶉 mài pí ān chún · mại bì am thuần Hán Việt: mại bì am thuần · Pinyin: mài pí ān chún Tổng quan Cấu tạo: 賣 (mại) + 皮 (bì) + 鵪 (am) + 鶉 (thuần)Pinyinmài pí ān chúnHán Việtmại bì am thuầnCấu tạo賣 + 皮 + 鵪 + 鶉 · mại + bì + am + thuần nghĩa thành phần: mại + bì + am + thuần