鼪鼬之徑

tiān yòu zhī jìng sinh dứu chi kính

Hán Việt: sinh dứu chi kính · Pinyin: tiān yòu zhī jìng

Tổng quan

Cấu tạo: (sinh) + (dứu) + (chi) + (kính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鼠鼬类往来的小路。引申为荒凉偏僻的小道。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鼠鼬类往来的小路。引申为荒凉偏僻的小道。