nàng

Pinyin: nàng

Tổng quan

nghẹt (mũi) giọng mũi

齉鼻儿 · 齉鼻兒 · 齉鼻子 · 发齉 · 鼻鼻齉齉

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinnàng
Quảng Đôngnong6
Chú âmㄋㄤˋ

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [形] 鼻子阻塞,發音不清楚。如:「齉鼻子」、「感冒流鼻水,鼻子發齉。」

Eng

  • CC-CEDICT stuffy (nose)|nasal (voice)

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư