齉鼻兒
Pinyin: nàng bí ér
Tổng quan
nghèn nghẹt: âm mũi/giọng mũi
Nghĩa
Việt
- Cihui nghèn nghẹt: âm mũi/giọng mũi
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển (语音)发齉:他感冒了,说话有点儿~;指说话时鼻音特别重的人。
Eng
- Cihui 齉鼻兒 àngbír v.o. snuffle; speak through the nose ◆n. person who speaks with a twang