齉鼻子 bàng bí zǐ Pinyin: bàng bí zǐ Tổng quan Cấu tạo: 齉 + 鼻 (tị) + 子 (tử)Pinyinbàng bí zǐCấu tạo齉 + 鼻 + 子 Nghĩa EngCihui 齉鼻子 àngbízi n. 1. stuffed nose 2. sb. who can't breath easily through the nose