龞
Pinyin: biē
Tổng quan
turtle
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | biē |
|---|---|
| Quảng Đông | bit3 |
| Nhật Bản | SUPPON |
| Hàn Quốc | PYEL |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 龞biē ⒈古同鳖”。
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【正字通】同鼈。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𱍈 · 鱉
Pinyin: biē
turtle
| Pinyin | biē |
|---|---|
| Quảng Đông | bit3 |
| Nhật Bản | SUPPON |
| Hàn Quốc | PYEL |
top-bottom
【正字通】同鼈。
Dị thể: 𱍈 · 鱉