𪰛 Tổng quan thà thà rằng [Eng: rather, better] UnicodeU+2AC1BBộ thủ72.6Số nét10Cấu trúcleft-right𪰛𭤕 · 𪰛 · 𪰛中 · 𪰛渚 · 得𪰛 · 隊𪰛Thuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư