; 划船器 huáchuánqì Pinyin: huáchuánqì Tổng quan Cấu tạo: ; + + 划 (hoa) + 船 (thuyền) + 器 (khí)PinyinhuáchuánqìCấu tạo; + + 划 + 船 + 器 Nghĩa EngCihui rowing machine