; 行政法 xíngzhèngfǎ Pinyin: xíngzhèngfǎ Tổng quan Cấu tạo: ; + + 行 (hành) + 政 (chánh) + 法 (pháp)PinyinxíngzhèngfǎCấu tạo; + + 行 + 政 + 法 Nghĩa EngCihui administrative law