[蟲*昆]勒 Tổng quan côn lặc (書名)梵語。譯言筐藏。摩訶迦旃延所造之論部名。詳見大智度論第二。☸ Cấu tạo: [ + 蟲 (trùng) + * + 昆 (côn) + ] + 勒 (lặc)Cấu tạo[ + 蟲 + * + 昆 + ] + 勒 Nghĩa ViệtCihui côn lặc (書名)梵語。譯言筐藏。摩訶迦旃延所造之論部名。詳見大智度論第二。☸