紬/抽繹 Tổng quan Cấu tạo: 紬 (trừu) + / + 抽 (trừu) + 繹 (dịch)Cấu tạo紬 + / + 抽 + 繹 Nghĩa EngCihui 紬/抽繹 hōuyì v. explain