一一如命

nhất nhất như mệnh

Hán Việt: nhất nhất như mệnh

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (nhất) + (như) + (mệnh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 一一如命 īyīrúmìng f.e. Everything is as you wish.