一萬日 yī wàn rì · nhất vạn nhật Hán Việt: nhất vạn nhật · Pinyin: yī wàn rì Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 萬 (vạn) + 日 (nhật)Pinyinyī wàn rìHán Việtnhất vạn nhậtCấu tạo一 + 萬 + 日 · nhất + vạn + nhật nghĩa thành phần: nhất + vạn + nhật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 隐指"昿"字。Tân Hoa Tự Điển 1.隐指"昿"字。