一丈紅 yī zhàng hóng · nhất trượng hồng Hán Việt: nhất trượng hồng · Pinyin: yī zhàng hóng Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 丈 (trượng) + 紅 (hồng)Pinyinyī zhàng hóngHán Việtnhất trượng hồngCấu tạo一 + 丈 + 紅 · nhất + trượng + hồng nghĩa thành phần: nhất + trượng + hồng