一丈红

yī zhàng hóngnhất trượng hồng

Hán Việt: nhất trượng hồng · Pinyin: yī zhàng hóng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.蜀葵的别称。

Cấu tạo: 一 (nhất) + 丈 (trượng) + 紅 (hồng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.蜀葵的别称。

Từ liên quan

Gần nghĩa

一丈六像 · 一丈五尺