一上一下

yī shàng yī xià nhất thượng nhất hạ

Hán Việt: nhất thượng nhất hạ · Pinyin: yī shàng yī xià

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (thượng) + (nhất) + (hạ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 一上一下 īshàngyīxià v.p. up and down

ja

  • JMdict going up and down