一上手

yī shàng shǒu nhất thượng thủ

Hán Việt: nhất thượng thủ · Pinyin: yī shàng shǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (thượng) + (thủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一着手,指刚开始。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一着手,指刚开始。