一上來 nhất thượng lai Hán Việt: nhất thượng lai Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 上 (thượng) + 來 (lai)Hán Việtnhất thượng laiCấu tạo一 + 上 + 來 · nhất + thượng + lai nghĩa thành phần: nhất + thượng + lai Nghĩa EngCihui 一上來 īshànglái v.p. at first; at the beginning