一下兒

yī xià r nhất hạ nhi

Hán Việt: nhất hạ nhi · Pinyin: yī xià r

Tổng quan

biến thể er hoá của 一下

Cấu tạo: (nhất) + (hạ) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể er hoá của 一下

Eng

  • CC-CEDICT erhua form of 一下[yi1 xia4]
  • Cihui erhua form of 一下