一不意 yī bù yì · nhất bất ý Hán Việt: nhất bất ý · Pinyin: yī bù yì Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 不 (bất) + 意 (ý)Pinyinyī bù yìHán Việtnhất bất ýCấu tạo一 + 不 + 意 · nhất + bất + ý nghĩa thành phần: nhất + bất + ý Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 完全出乎意料。Tân Hoa Tự Điển 1.完全出乎意料。