一不溜

yī bù liū

Pinyin: yī bù liū

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (bất) +

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 陝西方言。指動作迅速。如:「他一見闖了禍,便一不溜跑得不見人影。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。形容动作很快。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。形容动作很快。

Eng

  • Cihui 一不溜 ībùliū adv. <topo.> recklessly; rashly