一世界

yī shì jiè nhất thế giới

Hán Việt: nhất thế giới · Pinyin: yī shì jiè

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (thế) + (giới)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 到處、滿地。《蕩寇志》第五回:「只見麗卿已齁齁睡著,東西丟了一世界。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言到处,满地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言到处,满地。

Eng

  • Cihui 一世界 īshìjie <coll.> p.w. everywhere; high and low; the whole place; the entire area ◆adv. entirely; completely