一丘壑

yī qiū hè nhất khâu hác

Hán Việt: nhất khâu hác · Pinyin: yī qiū hè

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (khâu) + (hác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 丘:土山;壑:山沟。原指隐者所居之地。后多用以指寄情山水。