一丘貉

yī qiū hé nhất khâu hạc

Hán Việt: nhất khâu hạc · Pinyin: yī qiū hé

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (khâu) + (hạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 丘:土山;貉:一种形似狐狸的野兽。一个土山里的貉。比喻彼此同是丑类,没有什么差别。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"一丘之貉"。