一絲半粟 yī sī bàn sù · nhất ti bán túc Hán Việt: nhất ti bán túc · Pinyin: yī sī bàn sù Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 絲 (ti) + 半 (bán) + 粟 (túc)Pinyinyī sī bàn sùHán Việtnhất ti bán túcCấu tạo一 + 絲 + 半 + 粟 · nhất + ti + bán + túc nghĩa thành phần: nhất + ti + bán + túc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻极微小的东西。