一丟丟兒 nhất đâu đâu nhi Hán Việt: nhất đâu đâu nhi Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 丟 (đâu) + 丟 (đâu) + 兒 (nhi)Hán Việtnhất đâu đâu nhiCấu tạo一 + 丟 + 丟 + 兒 · nhất + đâu + đâu + nhi nghĩa thành phần: nhất + đâu + đâu + nhi Nghĩa EngCihui 一丟丟兒 īdiūdiūr r.f. <coll.> tiny bit; trifle