一兩次

yī liǎng cì nhất lưỡng thứ

Hán Việt: nhất lưỡng thứ · Pinyin: yī liǎng cì

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (lưỡng) + (thứ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui once or twice