一个一个地

nhất cá nhất cá địa

Hán Việt: nhất cá nhất cá địa

Tổng quan

đơn độc, một mình, đơn thương độc mã, lẻ, từng người một, từng cái một

Cấu tạo: 一 (nhất) + 個 (cá) + 一 (nhất) + 個 (cá) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 từng cái một

Từ liên quan

Gần nghĩa

一个心眼儿 · 一个接一个 · 一個心眼兒 · 一个半个 · 一个中国 · 一个中国政策 · 一个劲儿 · 一个头两个大