一个一个地
nhất cá nhất cá địa
Hán Việt: nhất cá nhất cá địa
Tổng quan
đơn độc, một mình, đơn thương độc mã, lẻ, từng người một, từng cái một
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 từng cái một
Hán Việt: nhất cá nhất cá địa
đơn độc, một mình, đơn thương độc mã, lẻ, từng người một, từng cái một