一個個兒 nhất cá cá nhi Hán Việt: nhất cá cá nhi Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 個 (cá) + 個 (cá) + 兒 (nhi)Hán Việtnhất cá cá nhiCấu tạo一 + 個 + 個 + 兒 · nhất + cá + cá + nhi nghĩa thành phần: nhất + cá + cá + nhi Nghĩa EngCihui 一個個兒 īgègèr ►See yīgègè