一个劲

yī gè jìnnhất cá kính

Hán Việt: nhất cá kính · Pinyin: yī gè jìn

Tổng quan

liên tục

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.表示连续不停或毫不松劲。

Cấu tạo: 一 (nhất) + 個 (cá) + 勁 (kính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kiên trì
  • Cihui không ngớt
  • Tần suất từ luôn luôn
  • Biên soạn continuously; persistently

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.表示连续不停或毫不松劲。

Eng

  • Cihui continuously; persistently; incessantly
  • Tần suất từ adv. continuously; persistently

Đức

  • Handedict weitermachen

Từ liên quan

Gần nghĩa

一个劲儿 · 一个个 · 一个人 · 一个半 · 一个数 · 一个月 · 一个样 · 一个的