一个大 nhất cá đại Hán Việt: nhất cá đại Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 个 (cá) + 大 (đại)Hán Việtnhất cá đạiCấu tạo一 + 个 + 大 · nhất + cá + đại nghĩa thành phần: nhất + cá + đại