一个数

nhất cá sổ

Hán Việt: nhất cá sổ

Tổng quan

một vài

Cấu tạo: 一 (nhất) + 個 (cá) + 數 (sổ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 một trăm
  • VietPhrases một vài
  • Biên soạn one hundred yuan

Eng

  • Cihui 一個數 ī ge shù <coll.> n. one hundred yuan

Từ liên quan

Gần nghĩa

一个个 · 一个人 · 一个劲 · 一个半 · 一个月 · 一个样 · 一个的 · 一个半个