一個是一個
nhất cá thị nhất cá
Hán Việt: nhất cá thị nhất cá · Pinyin: yí gè shì yí gè
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 俗语。谓个个着实。
- Tân Hoa Tự Điển 1.俗语。谓个个着实。
Hán Việt: nhất cá thị nhất cá · Pinyin: yí gè shì yí gè