一個月

yī gè yuè nhất cá nguyệt

Hán Việt: nhất cá nguyệt · Pinyin: yī gè yuè

Tổng quan

một tháng

Cấu tạo: (nhất) + (cá) + (nguyệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui một tháng