一个月

yī gè yuènhất cá nguyệt

Hán Việt: nhất cá nguyệt · Pinyin: yī gè yuè

Tổng quan

một tháng

Cấu tạo: 一 (nhất) + 個 (cá) + 月 (nguyệt)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 một tháng
  • VietPhrases một tháng
  • Tần suất từ một tháng

Đức

  • Handedict einen Monat (S, temp)

Từ liên quan

Gần nghĩa

一个个 · 一个人 · 一个劲 · 一个半 · 一个数 · 一个样 · 一个的 · 一个半个