一个样

yī ge yàngnhất cá dạng

Hán Việt: nhất cá dạng · Pinyin: yī ge yàng

Tổng quan

xem 一樣

Cấu tạo: 一 (nhất) + 個 (cá) + 樣 (dạng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 一样
  • Biên soạn ?? ??

Eng

  • Cihui the same; of the same type

Từ liên quan

Gần nghĩa

一个个 · 一个人 · 一个劲 · 一个半 · 一个数 · 一个月 · 一个的 · 一个半个