一個的

nhất cá đích

Hán Việt: nhất cá đích

Tổng quan

đơn nhất, nguyên khối, nhất thể, thuộc về đơn vị

Cấu tạo: (nhất) + (cá) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đơn nhất, nguyên khối, nhất thể, thuộc về đơn vị