一中劫

nhất trung kiếp

Hán Việt: nhất trung kiếp

Tổng quan

nhất trung kiếp (術語)一個之中劫。時之名也。見劫條。☸

Cấu tạo: (nhất) + (trung) + (kiếp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhất trung kiếp (術語)一個之中劫。時之名也。見劫條。☸