一串珠 nhất xuyến châu Hán Việt: nhất xuyến châu Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 串 (xuyến) + 珠 (châu)Hán Việtnhất xuyến châuCấu tạo一 + 串 + 珠 · nhất + xuyến + châu nghĩa thành phần: nhất + xuyến + châu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 比喻歌聲圓潤有如成串的珍珠。唐.白居易〈寄明州于駙馬使君三絕句〉三首之三:「何郎小妓歌喉好,嚴老呼為一串珠。」