一串紅
nhất xuyến hồng
Hán Việt: nhất xuyến hồng · Pinyin: yī chuàn hóng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 植物名。脣形科鼠尾草屬,多年生灌木狀草本。莖高六十至九十公分許,直立多分枝,無毛,鈍四角形。葉卵形或三角狀卵形,鋸齒緣,兩面無毛。輪繖花序二至六花,於枝端集生成長達二十公分之窄穗形總狀花序,花序上之葉及苞葉卵圓形,紅色,苞被花蕾。原產於巴西,各地均有栽培。也稱為「緋衣草」。
Eng
- Cihui 一串紅 īchuànhóng n. red sage; sagebrush