一串鈴 yī chuàn líng · nhất xuyến linh Hán Việt: nhất xuyến linh · Pinyin: yī chuàn líng Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 串 (xuyến) + 鈴 (linh)Pinyinyī chuàn língHán Việtnhất xuyến linhCấu tạo一 + 串 + 鈴 · nhất + xuyến + linh nghĩa thành phần: nhất + xuyến + linh