一舉一動

yī jǔ yī dòng nhất cử nhất động

Hán Việt: nhất cử nhất động · Pinyin: yī jǔ yī dòng

Tổng quan

mỗi cử động | từng hành động một

Cấu tạo: (nhất) + (cử) + (nhất) + (động)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mỗi cử động | từng hành động một

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指人的每一个动作。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指每一个举动。

Eng

  • CC-CEDICT (idiom) every movement; each and every move
  • Cihui 一舉一動 ījǔyīdòng f.e. 1. one's every action; every act and every move | Yào mìqiè ¹zhùshì xiányífàn de ∼. We must closely observe every action of the suspect. 2. behavior