一举手一投足

yī jǔ shǒu yī tóu zúnhất cử thủ nhất đầu túc

Hán Việt: nhất cử thủ nhất đầu túc · Pinyin: yī jǔ shǒu yī tóu zú

Tổng quan

mọi cử động nhỏ nhất

Cấu tạo: 一 (nhất) + 舉 (cử) + 手 (thủ) + 一 (nhất) + 投 (đầu) + 足 (túc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mọi động tác
  • Tần suất từ mọi cử động nhỏ nhất , mọi động tác
  • Biên soạn every movement and every action; behavior

Eng

  • Cihui every little move; every single movement
  • Tần suất từ n. every movement and every action; behavior

Từ liên quan

Gần nghĩa

一举手之劳 · 一举成名天下闻 · 一举成名天下知 · 一舉手之勞