一舉手之勞

yī jǔ shǒu zhī láo nhất cử thủ chi lao

Hán Việt: nhất cử thủ chi lao · Pinyin: yī jǔ shǒu zhī láo

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (cử) + (thủ) + (chi) + (lao)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 一舉手之勞 ī jǔshǒuzhīláo n. a slight effort