一之日

yī zhī rì nhất chi nhật

Hán Việt: nhất chi nhật · Pinyin: yī zhī rì

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (chi) + (nhật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言一月之日。一月指夏历十一月,周历正月,亦即农历十一月。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言一月之日。一月指夏历十一月,周历正月,亦即农历十一月。