一之穀之戰 yī zhī gǔ zhī zhàn · nhất chi cốc chi chiến Hán Việt: nhất chi cốc chi chiến · Pinyin: yī zhī gǔ zhī zhàn Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 之 (chi) + 穀 (cốc) + 之 (chi) + 戰 (chiến)Pinyinyī zhī gǔ zhī zhànHán Việtnhất chi cốc chi chiếnCấu tạo一 + 之 + 穀 + 之 + 戰 · nhất + chi + cốc + chi + chiến nghĩa thành phần: nhất + chi + cốc + chi + chiến