一樂也 nhất nhạc dã Hán Việt: nhất nhạc dã Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 樂 (nhạc) + 也 (dã)Hán Việtnhất nhạc dãCấu tạo一 + 樂 + 也 · nhất + nhạc + dã nghĩa thành phần: nhất + nhạc + dã Nghĩa EngCihui 一樂也 īlèyě v.p. great delight/blessing