一事中 nhất sự trung Hán Việt: nhất sự trung Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 事 (sự) + 中 (trung)Hán Việtnhất sự trungCấu tạo一 + 事 + 中 · nhất + sự + trung nghĩa thành phần: nhất + sự + trung